ai đời

  1. (kng) c'est étrange!
    • Ai đời chuyện vô lí thế mà cũng tin
      c'est étrange! il croit à une telle absurdité!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "ai đời"

ai đời
Ai đời, mới 7 giờ sáng mà nó đã ngủ say rồi.